Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiəp̚˧˦ te˧˦] · Huế [tiəp̚˦˧˥ tej˨˩˦] · Sài Gòn [tip̚˦˥ tej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cung cấp lương thực và những vật dụng cần thiết khác.
- Tiếp tế cho bộ đội.
"tiếp tế" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il rifornimento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiếp tế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.