Tin xuân

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Chỉ tin tức, Xem Tin sương.

Cấu tạo âm tiết

tinâm đầu t · vần in · thanh ngang
xuânâm đầu x · vần uân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Tin xuân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.