tinh chế

Động từ
Động từ
  1. Loại bỏ những tạp chất để được một thuần chất.

Cấu tạo âm tiết

tinhâm đầu t · vần inh · thanh ngang
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tinh chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.