Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tïŋ˧˧ xiət̚˧˦] · Huế [tɨn˧˧ kʰiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨn˧˧ kʰiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trong sạch.
- Thức ăn tinh khiết.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"tinh khiết" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | pure |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 純粋 じゅんすい |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | pur |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | rein |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | บริสุทธิ์ baw-rí-sùt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tinh khiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.