Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˨˩ sɨə˦ˀ˥] · Huế [ʈaː˦˩ ʂɨə˧˨] ~ [ʈaː˦˩ sɨə˧˨] · Sài Gòn [ʈaː˨˩ ʂɨə˨˩˦] ~ [ʈaː˨˩ sɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một loại thức uống được kết hợp chủ yếu từ trà và sữa.
- Đi mua trà sữa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trà sữa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.