tránh mặt

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tìm cách để người khác khỏi gặp mình.
    • Ngượng quá, tránh mặt bè bạn.

Cấu tạo âm tiết

tránhâm đầu tr · vần anh · thanh sắc
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tránh mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.