trích lập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïk̟̚˧˦ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [ʈɨt̚˦˧˥ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨt̚˦˥ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trích ra một khoản riêng để lập thành một quỹ khác.
    • Trích lập quỹ khen thưởng.

Cấu tạo âm tiết

tríchâm đầu tr · vần ich · thanh sắc
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trích lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.