trôi chảy

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕoj˧˧ t͡ɕaj˧˩] · Huế [ʈoj˧˧ t͡ɕaj˧˨] · Sài Gòn [ʈoj˧˧ ca(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Công việc được tiến hành thuận lợi, suôn sẻ.
    • Mọi việc đều trôi chảy.
  2. Nói năng, diễn đạt lưu loát, suôn sẻ, không bị vấp váp.
    • Trả lời trôi chảy mọi câu hỏi.
    • Đọc trôi chảy.
    • Lời văn trôi chảy.

"trôi chảy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fluent; fluently
🇨🇳 Tiếng Trung 流利 liú lì
🇹🇭 Tiếng Thái คล่อง khlâwng
🇮🇹 Tiếng Ý il fluido

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trôiâm đầu tr · vần ôi · thanh ngang
chảyâm đầu ch · vần ay · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trôi chảy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.