trông coi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˧˧ kɔj˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈəwŋ͡m˧˧ kɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem xét, gìn giữ.
    • Trông coi nhà cửa.
    • Trông coi xe đạp với cậu tớ.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi để mảnh đất không ai trông coi.We left the land unattended.
  • Tom trông coi đứa bé.Tom looked after the baby.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trông coi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh keeper · to look after
🇯🇵 Tiếng Nhật 預かる あずかる
🇫🇷 Tiếng Pháp veiller
🇮🇹 Tiếng Ý il custode

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trôngâm đầu tr · vần ông · thanh ngang
coiâm đầu c · vần oi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trông coi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.