Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˦ ke˧˦] · Huế [ʈʊwŋ͡m˦˧˥ kej˨˩˦] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˦˥ kej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mắc mưu.
- Trúng kế quân thù.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trúng kế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.