Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˧ t͡ɕɛn˦ˀ˥] · Huế [ʈəː˧˧ ʈɛŋ˧˨] · Sài Gòn [ʈəː˧˧ ʈɛŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không biết ngượng.
- Ăn nói trơ trẽn.
"trơ trẽn" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 厚かましい あつかましい |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | unverschämt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trơ trẽn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.