trưởng thành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˧˩ tʰajŋ̟˨˩] · Huế [ʈɨəŋ˧˨ tʰɛɲ˦˩] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˨˩˦ tʰan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trẻ em đã trở thành người lớn.
    • Con cái đã trưởng thành.
  2. Động vật phát triển đến mức hoàn chỉnh, đầy đủ.
    • Mèo trưởng thành từ khoảng 7 – 12 tháng tuổi.
  3. Trở nên lớn mạnh, vững vàng, qua quá trình thử thách, rèn luyện.
    • Trưởng thành về mặt chính trị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 長成.

"trưởng thành" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh adult · mature · grown-up · mature; to grow up · grow up
🇨🇳 Tiếng Trung 成长 chéng zhǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 成人 せいじん · 成長 せいちょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 성인 seongin · 성장하다 seongjanghada · 성숙하다 seongsukhada
🇫🇷 Tiếng Pháp l'adulte · mûr · grandir · croître
🇩🇪 Tiếng Đức erwachsen · reif
🇷🇺 Tiếng Nga повзрослеть повзросле́ть
🇮🇹 Tiếng Ý maturo
🇳🇱 Tiếng Hà Lan opgroeien

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trưởngâm đầu tr · vần ương · thanh hỏi
thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trưởng thành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.