trả treo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˩ t͡ɕɛw˧˧] · Huế [ʈaː˧˨ ʈɛw˧˧] · Sài Gòn [ʈaː˨˩˦ ʈɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đôi co, cãi lại khi bị phê bình, khiển trách nhằm mục đích ăn miếng trả miếng, thường có ý không tôn trọng người phê bình.
    • Thằng bé trả treo lắm!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

trảâm đầu tr · vần a · thanh hỏi
treoâm đầu tr · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trả treo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.