Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Trần điệt

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Cháu gái họ Trần, tức là Hạnh Nguyên.

Cấu tạo âm tiết

trầnâm đầu tr · vần ân · thanh huyền
điệtâm đầu đ · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Trần điệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.