trận đánh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˨ʔ ʔɗajŋ̟˧˦] · Huế [ʈəŋ˨˩ʔ ʔɗɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈəŋ˨˩˨ ʔɗan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem trận đấu

"trận đánh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh battle
🇫🇷 Tiếng Pháp le combat
🇩🇪 Tiếng Đức die Schlacht
🇷🇺 Tiếng Nga бой · сражение сраже́ние

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trậnâm đầu tr · vần ân · thanh nặng
đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trận đánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.