Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trập trùng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəp̚˧˨ʔ t͡ɕʊwŋ͡m˨˩] · Huế [ʈəp̚˨˩ʔ ʈʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ʈəp̚˨˩˨ ʈʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có hình thể lớp lớp nối tiếp nhau thành dãy dài và cao thấp không đều.
  2. Tiếp liền nhau hết lớp này đến lớp khác thành dãy dài và cao thấp không đều.
    • Đồi núi trập trùng.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

trậpâm đầu tr · vần âp · thanh nặng
trùngâm đầu tr · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trập trùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.