trắc nghiệm

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕak̚˧˦ ŋiəm˧˨ʔ] · Huế [ʈak̚˦˧˥ ŋiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈak̚˦˥ ŋim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khảo sát và đo lường khi làm các thí nghiệm trong phòng.
  2. Kiểm tra, thi cử
    • Trắc nghiệm hướng nghiệp
Danh từ
  1. Dạng kiểm tra, thi cử mà việc chấm điểm có thể dùng máy móc, dụng cụ để đo đạc dễ dàng.
    • Trong kỳ thi tốt nghiệp tới, môn toán sẽ được tổ chức ở dạng trắc nghiệm

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 測驗.

"trắc nghiệm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh multiple-choice test · multiple · choice · automatically · graded

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trắcâm đầu tr · vần ăc · thanh sắc
nghiệmâm đầu ngh · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trắc nghiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.