trẻ măng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛ˧˩ maŋ˧˧] · Huế [ʈɛ˧˨ maŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈɛ˨˩˦ maŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất trẻ, chỉ vừa mới đến tuổi trưởng thành.
    • Thầy giáo mới tốt nghiệp còn trẻ măng.

Cấu tạo âm tiết

trẻâm đầu tr · vần e · thanh hỏi
măngâm đầu m · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trẻ măng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.