trẻ thơ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛ˧˩ tʰəː˧˧] · Huế [ʈɛ˧˨ tʰəː˧˧] · Sài Gòn [ʈɛ˨˩˦ tʰəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trẻ con còn nhỏ.
    • Nhà có trẻ thơ.
  2. Người còn trẻ tuổi và chưa từng trải.
    • Trẻ thơ đã biết đâu mà dám thưa (Truyện Kiều)

Cấu tạo âm tiết

trẻâm đầu tr · vần e · thanh hỏi
thơâm đầu th · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trẻ thơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.