trị vì

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˨ʔ vi˨˩] · Huế [ʈɪj˨˩ʔ vɪj˦˩] · Sài Gòn [ʈɪj˨˩˨ vɪj˨˩] ~ [ʈɪj˨˩˨ jɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giữ ngôi vua cai trị đất nước.
    • Trị vì thiên hạ.
    • Trị vì trăm họ.

Câu ví dụ thêm

  • Đức vua trị vì vương quốc.The king governed the country.

"trị vì" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp régner

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng
vìâm đầu v · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trị vì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.