trứng nước

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˦ nɨək̚˧˦] · Huế [ʈɨŋ˦˧˥ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈɨŋ˦˥ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Vch.) . (Trẻ con) ở thời kì mới sinh ra chưa được bao lâu, đang còn non nớt, thơ dại, cần được chăm chút, giữ gìn.
    • Dạy bảo con từ khi còn trứng nước.

Cấu tạo âm tiết

trứngâm đầu tr · vần ưng · thanh sắc
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trứng nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.