Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˧ tən˧˦] · Huế [ʈaː˧˧ təŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈaː˧˧ təŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hành vi gây chấn thương tâm lý hoặc thể xác nhằm để trừng phạt, thẩm vấn hoặc răn đe.
- Bị tra tấn dã man.
"tra tấn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | torture · to torture |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | torturer · la torture |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | foltern · die Folter |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | пытка пы́тка · пытать пыта́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la tortura · torturare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tra tấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.