Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˧˧ ʔɗiəm˧˩] · Huế [ʈaːŋ˧˧ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [ʈaːŋ˧˧ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dùng son phấn, quần áo, đồ trang sức để làm cho vẻ người đẹp hẳn lên.
- Trang điểm cho cô dâu.
- Biết cách trang điểm.
- Lấy chồng cho đáng tấm chồng,Bõ công trang điểm má hồng răng đen. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 妝點.
"trang điểm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to put on make-up |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 打扮 dǎ ban · 化妆 huà zhuāng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 化粧 けしょう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 화장 hwajang |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | parer · maquiller |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แต่ง tàeng · แต่งหน้า tàeng-nâa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il trucco · truccare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trang điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.