Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tranh chấp

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕajŋ̟˧˧ t͡ɕəp̚˧˦] · Huế [ʈɛɲ˧˧ t͡ɕəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈan˧˧ cəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không đồng ý với nhau trong một cuộc thảo luận.
    • Ý kiến tranh chấp.
Động từ
  1. Giành giật.
    • Tranh chấp thị trường.

Câu ví dụ thêm

  • Việc giải quyết tranh chấp đó là bất khả thi.It is impossible to resolve the conflict.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 爭執.

"tranh chấp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dispute
🇨🇳 Tiếng Trung 纠纷 jiū fēn · 争端 zhēng duān
🇹🇭 Tiếng Thái ข้อพิพาท khâw-phí-phâat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tranhâm đầu tr · vần anh · thanh ngang
chấpâm đầu ch · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tranh chấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.