tranh truyện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕajŋ̟˧˧ t͡ɕwiən˧˨ʔ] · Huế [ʈɛɲ˧˧ ʈwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈan˧˧ ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Truyện bằng tranh.

Cấu tạo âm tiết

tranhâm đầu tr · vần anh · thanh ngang
truyệnâm đầu tr · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tranh truyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.