Danh từ
- Thời điểm trong chu kỳ ngày khi mực nước biển xuống thấp nhất.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "triều kiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.