triệu chứng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˨ʔ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [ʈiw˨˩ʔ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈiw˨˩˨ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dấu hiệu báo trước một việc gì.
    • Mây đen là triệu chứng trời mưa.
  2. Dấu hiệu của một bệnh.
    • Triệu chứng bệnh thương hàn.

Câu ví dụ thêm

  • Những triệu chứng cai thuốc còn trầm trọng hơn tôi tưởng.The withdrawal symptoms are more severe than I thought.
  • Y học hiện đại điều trị các triệu chứng của bệnh.Modern medicine treats the symptoms of diseases.

"triệu chứng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh symptom
🇨🇳 Tiếng Trung 症状 zhèng zhuàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 症状 しょうじょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 증상 jeungsang · 증세 jeungse
🇫🇷 Tiếng Pháp le symptôme
🇩🇪 Tiếng Đức das Symptom
🇷🇺 Tiếng Nga симптом симпто́м
🇹🇭 Tiếng Thái อาการ aa-kaan
🇮🇹 Tiếng Ý il sintomo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

triệuâm đầu tr · vần iêu · thanh nặng
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "triệu chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.