trung cấp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ kəp̚˧˦] · Huế [ʈʊwŋ͡m˧˧ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc cấp giữa, dưới cao cấp, trên sơ cấp.
    • Trường kĩ thuật trung cấp.
    • Cán bộ trung cấp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 中級.

"trung cấp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh intermediate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trung cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.