Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [twən˨˩ ləwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [twəŋ˦˩ ləwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾əŋ˨˩ ləwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Động vật) Hươu nuôi để kéo xe, sừng có nhiều nhánh, sống ở vùng cực.
- Ông già Nô-en cưỡi tuần lộc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 馴鹿.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuần lộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.