tuần tra

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twən˨˩ t͡ɕaː˧˧] · Huế [twəŋ˦˩ ʈaː˧˧] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾əŋ˨˩ ʈaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói bộ đội đi xem xét tình hình ở mặt trận.

Câu ví dụ

  • Chúng tôi trông thấy xe ô tô của đội tuần tra phóng nhanh hết tốc độ.We saw a patrol car running at full speed.

"tuần tra" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh patrol
🇨🇳 Tiếng Trung 巡逻 xún luó
🇷🇺 Tiếng Nga патрульный патру́льный

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tuầnâm đầu t · vần uân · thanh huyền
traâm đầu tr · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tuần tra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.