tu hú

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tu˧˧ hu˧˦] · Huế [tʊw˧˧ hʊw˨˩˦] · Sài Gòn [tʊw˧˧ hʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim lớn hơn sáo, lông đen hoặc đen nhạt, có điểm chấm trắng, thường đẻ vào tổ sáo sậu hay ác là.
    • Tu hú sẵn tổ mà đẻ. (tục ngữ)

Cấu tạo âm tiết

tuâm đầu t · vần u · thanh ngang
húâm đầu h · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tu hú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.