uý
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwi˧˦] · Huế [ʔwɪj˨˩˦] · Sài Gòn [(ʔ)wɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cấp quân hàm dưới cấp tá.
- Sĩ quan cấp uý.
Từ ghép có "uý"
vô uýKhông sợ đe doạ, nguy hiểm.chuẩn uýBậc quân hàm quá độ từ cấp hạ sĩ quan sang cấp sĩ quan (dưới thiếu uý, trên binh nhất) của quân đội một số nước.thái uýChức võ quan cao nhất chỉ huy quân đội trong thời nhà Hán, có thể xem tương đương với Bộ trưởng quốc phòngvệ uý.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "uý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.