uý

Danh từ Thanh sắcVần uy

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwi˧˦] · Huế [ʔwɪj˨˩˦] · Sài Gòn [(ʔ)wɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cấp quân hàm dưới cấp tá.
    • Sĩ quan cấp uý.

Từ ghép có "uý"

Cấu tạo âm tiết

uýâm đầu (không) · vần uy · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "uý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.