Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô uý

Danh từ
Danh từ
  1. Không sợ đe doạ, nguy hiểm.
    • Con người dũng cảm, vô uý.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
uýâm đầu (không) · vần uy · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vô uý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.