uẩn khúc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwən˧˩ xʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔwəŋ˧˨ kʰʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [(ʔ)wəŋ˨˩˦ kʰʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Điều sâu kín và ngoắt ngoéo.
    • Vấn đề ấy chưa thể giải quyết ngay được vì có nhiều uẩn khúc.

Cấu tạo âm tiết

uẩnâm đầu (không) · vần uân · thanh hỏi
khúcâm đầu kh · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "uẩn khúc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.