Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

uyển chuyển

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwiən˧˩ t͡ɕwiən˧˩] · Huế [ʔwiəŋ˧˨ t͡ɕwiəŋ˧˨] · Sài Gòn [(ʔ)wiəŋ˨˩˦ c⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Mềm mại, nhịp nhàng và hợp lí trong dáng điệu, đường nét, lời diễn đạt, gây cảm giác dễ chịu, ưa thích.
    • Dáng đi uyển chuyển .
    • Văn viết uyển chuyển.
  2. mềm dẻo, linh hoạt, không cứng nhắc, máy móc.
    • lối quản lí cứng nhắc, thiếu uyển chuyển

"uyển chuyển" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh graceful · fluid

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

uyểnâm đầu (không) · vần uyên · thanh hỏi
chuyểnâm đầu ch · vần uyên · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "uyển chuyển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.