Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔwi˧˧ zajŋ̟˧˧] · Huế [ʔwɪj˧˧ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [(ʔ)wɪj˧˧ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên tuổi và quyền oai.
- Uy danh của Nguyễn Huệ khiến vua nhà Thanh phải nể.
- Cuộc khởi nghĩa oanh liệt của Hai Bà Trưng lừng lẫy uy danh (Lê Khả Phiêu)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Uy: oai; tôn nghiêm; danh: tên
"uy danh" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 威望 wēi wàng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "uy danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.