Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vàng khè

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːŋ˨˩ xɛ˨˩] · Huế [vaːŋ˦˩ kʰɛ˦˩] · Sài Gòn [vaːŋ˨˩ kʰɛ˨˩] ~ [jaːŋ˨˩ kʰɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có màu vàng sẫm, tối, không đẹp mắt.
    • Tờ giấy cũ vàng khè.

Cấu tạo âm tiết

vàngâm đầu v · vần ang · thanh huyền
khèâm đầu kh · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vàng khè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.