Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːŋ˨˩ maː˦ˀ˥] · Huế [vaːŋ˦˩ maː˧˨] · Sài Gòn [vaːŋ˨˩ maː˨˩˦] ~ [jaːŋ˨˩ maː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Những đồ vật bằng giấy như nhà cửa, xe cộ, tiền bạc dùng để đốt cho người chết sử dụng dưới địa phủ theo quan niệm mê tín cần phải loại bỏ.
- Đốt vàng mã cho các cụ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vàng mã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.