vây cánh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəj˧˧ kajŋ̟˧˦] · Huế [vəj˧˧ kɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [vəj˧˧ kan˦˥] ~ [jəj˧˧ kan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người cùng phe cánh, bè đảng.
    • Có nhiều vây cánh.
    • Muốn có cánh để dễ bề hoành hành trong cơ quan.

Cấu tạo âm tiết

vâyâm đầu v · vần ây · thanh ngang
cánhâm đầu c · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vây cánh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.