vé số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɛ˧˦ so˧˦] · Huế [vɛ˨˩˦ ʂow˨˩˦] ~ [vɛ˨˩˦ sow˨˩˦] · Sài Gòn [vɛ˦˥ ʂow˦˥] ~ [jɛ˦˥ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tờ giấy vé in thông tin dự thưởng của xổ số.
    • Vé số miền Nam.

"vé số" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lottery ticket
🇨🇳 Tiếng Trung 彩票 cǎi piào
🇹🇭 Tiếng Thái สลาก sà-làak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

véâm đầu v · vần e · thanh sắc
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vé số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.