vóc dáng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vawk͡p̚˧˦ zaːŋ˧˦] · Huế [vawk͡p̚˦˧˥ jaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [vawk͡p̚˦˥ jaːŋ˦˥] ~ [jawk͡p̚˦˥ jaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dáng dấp con người.
    • Ông ấy có vóc dáng một lực sĩ.

"vóc dáng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 个子 gè zi · 身材 shēn cái
🇰🇷 Tiếng Hàn 몸매 mommae
🇫🇷 Tiếng Pháp physique
🇮🇹 Tiếng Ý fisico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vócâm đầu v · vần oc · thanh sắc
dángâm đầu d · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vóc dáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.