vô hoạt

Tính từ
Tính từ
  1. Tính chất thể hiện sự vô hiệu hoá khả năng hoạt động của sự vật như các thành phần của virus, vi khuẩn.

"vô hoạt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh inactivated

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
hoạtâm đầu h · vần oat · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vô hoạt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.