vùng vằng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vʊwŋ͡m˨˩ vaŋ˨˩] · Huế [vʊwŋ͡m˦˩ vaŋ˦˩] · Sài Gòn [vʊwŋ͡m˨˩ vaŋ˨˩] ~ [jʊwŋ͡m˨˩ jaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có những điệu bộ như lúc lắc thân mình, vung tay vung chân hoặc có lời nói, cử chỉ để tỏ không bằng lòng, giận dỗi.
    • Động một tí là vùng vằng.
    • Chẳng nói chẳng rằng, vùng vằng bỏ đi.

Cấu tạo âm tiết

vùngâm đầu v · vần ung · thanh huyền
vằngâm đầu v · vần ăng · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vùng vằng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.