văn nghệ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [van˧˧ ŋe˧˨ʔ] · Huế [vaŋ˧˧ ŋej˨˩ʔ] · Sài Gòn [vaŋ˧˧ ŋej˨˩˨] ~ [jaŋ˧˧ ŋej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại hình nghệ thuật được biểu diễn hoặc nghệ thuật được cảm nhận bằng thị giác.
  2. Văn học và nghệ thuật (nói tắt)
    • hội văn nghệ
    • tác phẩm văn nghệ
  3. Các hoạt động biểu diễn nghệ thuật như ca, múa, nhạc, v.v. phục vụ vui chơi, giải trí (nói khái quát)
    • đi tập văn nghệ
    • liên hoan văn nghệ
    • buổi biểu diễn văn nghệ

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 文藝.

"văn nghệ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 文艺 wén yì
🇯🇵 Tiếng Nhật 文芸 ぶんげい

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "văn nghệ"

Cấu tạo âm tiết

vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
nghệâm đầu ngh · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "văn nghệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.