vũ trường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˦ˀ˥ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [vʊw˧˨ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [vʊw˨˩˦ ʈɨəŋ˨˩] ~ [jʊw˨˩˦ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi được xây dựng, thiết kế để dành riêng cho việc khiêu vũ.
    • nhà hàng, vũ trường mọc lên như nấm

"vũ trường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh disco · dancehall
🇮🇹 Tiếng Ý la discoteca

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vũâm đầu v · vần u · thanh ngã
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "vũ trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.