vũ trụ học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vu˦ˀ˥ t͡ɕu˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [vʊw˧˨ ʈʊw˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [vʊw˨˩˦ ʈʊw˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [jʊw˨˩˦ ʈʊw˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vật lý học) Ngành khoa học nghiên cứu vũ trụ như một chỉnh thể.

Cấu tạo âm tiết

vũâm đầu v · vần u · thanh ngã
trụâm đầu tr · vần u · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "vũ trụ học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.