vướng mắc

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vɨəŋ˧˦ mak̚˧˦] · Huế [vɨəŋ˦˧˥ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [vɨəŋ˦˥ mak̚˦˥] ~ [jɨəŋ˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bị cái gì đó cản trở trong quá trình hoạt động (nói khái quát)
    • Vướng mắc chuyện gia đình.
Danh từ
  1. Điều làm cho phải băn khoăn, suy nghĩ, tư tưởng không thoải mái.
    • Còn nhiều vướng mắc chưa giải quyết.

"vướng mắc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh impediment · obstacle · entanglement · misgiving
🇩🇪 Tiếng Đức der Haken

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vướngâm đầu v · vần ương · thanh sắc
mắcâm đầu m · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vướng mắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.