vạn tuế

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vaːn˧˨ʔ twe˧˦] · Huế [vaːŋ˨˩ʔ twej˨˩˦] · Sài Gòn [vaːŋ˨˩˨ t⁽ʷ⁾ej˦˥] ~ [jaːŋ˨˩˨ t⁽ʷ⁾ej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. là câu tung hô dành cho vua chúa.

"vạn tuế" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 万歳 ばんざい
🇰🇷 Tiếng Hàn 만세 manse

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vạnâm đầu v · vần an · thanh nặng
tuếâm đầu t · vần uê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vạn tuế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.