vấp
Phát âm (IPA): Hà Nội [vəp̚˧˦] · Huế [vəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [vəp̚˦˥] ~ [jəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đụng chân vào một vật rắn.
- Đi đâu mà vội mà vàng, mà vấp phải đá mà quàng phải dây. (cd).2..
- Ngắc ngứ:.
- Đọc bài còn vấp nhiều chỗ.
- Gặp khó khăn.
- Mới bắt đầu công tác, còn vấp nhiều lần.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vấp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to trip; to stumble |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | buter |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สะดุด sà-dùt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "vấp"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.