vật thể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vət̚˧˨ʔ tʰe˧˩] · Huế [vək̚˨˩ʔ tʰej˧˨] · Sài Gòn [vək̚˨˩˨ tʰej˨˩˦] ~ [jək̚˨˩˨ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật có những thuộc tính vật lý nhất định.

Câu ví dụ

  • Tom nói anh ấy nhìn thấy vật thể lạ tối qua.Tom says he saw a UFO last night.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 物體.

"vật thể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh object
🇰🇷 Tiếng Hàn 물체 mulche
🇹🇭 Tiếng Thái วัตถุ wát-thù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vậtâm đầu v · vần ât · thanh nặng
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "vật thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.